Sư tử Hà Đông

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Chỉ người đàn bà ghen tuông, hung dữ: "Sư tử Đông" một thành ngữ dùng để von, ám chỉ một người phụ nữ tính ghen tuông mạnh mẽ thái độ hung dữ, đáng sợ, giống như một con sư tử.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Anh ấy sợ vợ như sợ sư tử Đông. (Anh ấy sợ vợ như sợ một người đàn bà ghen hung dữ.)
    • ấy nổi tiếng một sư tử Đông trong xóm. ( ấy nổi tiếng một người đàn bà hay ghen dữ tợn trong xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn nói, mang tính hài hước hoặc châm biếm: Thành ngữ này thường được dùng trong giao tiếp thông thường để nói về tính cách của một người phụ nữ một cách hài hước, giảm nhẹ hoặc phần châm biếm.
    • Thôi, đừng trêu vợ , sư tử Đông đấy. (Thôi, đừng trêu vợ anh ta, ấy người rất hay ghen dữ đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Hàm sư tử (thành ngữ): Cùng nghĩa với "sư tử Đông", chỉ người đàn bà dữ tợn, hay ghen.
    • Anh ta sống chung với một hàm sư tử. (Anh ta sống chung với một người đàn bà rất dữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Đàn bà ghen: người phụ nữ tính hay ghen.
  • Mụ dữ: người đàn bà dữ tợn (thường mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
Giải thích nguồn gốc (tham khảo)
  • Thành ngữ này nguồn gốc từ điển tích Trung Quốc, kể về Trần Quý Thường (thời Bắc Tống) rất sợ vợ Liễu thị. Bạn ông Đông Pha đã làm thơ trêu chọc, trong đó câu "Hốt văn đông sư tử hống" (Bỗng nghe sư tử Đông gầm), lấy điển tích về hòa thượng Đông nuôi sư tử, để ám chỉ tiếng quát tháo của vợ. Từ đó, "sư tử Đông" hay "hàm sư tử" trở thành thành ngữ chỉ người đàn bà dữ.
  1. Chỉ người đàn bà ghen, hung dữ. Xem Hàm sư tử

Proverbs and Idioms